Bước 1: Chuẩn bị danh sách từ vựng theo mẫu dưới đây

你 | bạn | Zhiyu
您 | ngài (lịch sự) | Zhiyu
你们 | các bạn | Zhiyu
你好! | xin chào | Zhiyu
您好! | xin chào (lịch sự) | Zhiyu
你好吗? | bạn khỏe không? | Zhiyu
你们好! | chào các bạn | Zhiyu
您好吗? | ngài khỏe không? | Zhiyu

Bước 2: Tạo một bài học từ vựng theo hướng dẫn sau

Mẫu: https://moodle.kbis.edu.vn/mod/wordcards/view.php?id=6551

 

   

Last modified: Tuesday, 9 December 2025, 11:52 PM